Quỹ Tương Trợ

Ban Điều Hành

Mã số Họ và Tên Quốc gia Nhiệm vụ Từ ngày Đến ngày Ghi chú
337
le nhu quoc khanh
Lê Như Quốc Khánh
FranceKiểm Soát Viên30 tháng 06, 2014
229
le thien phuoc
Lê Thiện Phước
USAPhó Trưởng Ban30 tháng 06, 2014
402
ly hung ngoc
Lý Hưng Ngọc
USAThủ quỹ khu vực Hoa Kỳ30 tháng 06, 2014
413
nguyen ngo hung
Nguyễn Ngô Hùng
FranceThủ quỹ khu vực Âu Châu30 tháng 06, 2014
10346
nguyen quoc bao
Nguyễn Quốc Bảo
CanadaThủ quỹ khu vực Canada30 tháng 06, 2014
360
nguyen van em
Nguyễn Văn Em
CanadaTrưởng Ban30 tháng 06, 2014
308
pham dinh nguyen
Phạm Đình Nguyên
Việt NamThủ quỹ khu vực Việt Nam - Úc30 tháng 06, 2014

Thành viên

Mã số Họ và Tên Quốc gia
57
bach thai vuong
Bạch Thái Vương
USA
111
bui manh tuan
Bùi Mạnh Tuấn
Germany
9904
cao dinh hung
Cao Đình Hưng
USA
30808
chu manh tuyen
Chu Mạnh Tuyến
England
270
chu van thuy
Chu Văn Thủy
USA
487
dang duc duy
Đặng Đức Duy
Canada
385
dang ngoc hiep
Đặng Ngoc Hiệp
Belgique
9837
dang quoc thang
Đặng Quốc Thắng
USA
163
dang tien cuong
Đặng Tiến Cường
USA
535
dang vinh
Đặng Vinh
USA
61
dao minh duc
Đào Minh Đức
Việt Nam
114
dinh chuan
Đình Chuẩn
USA
386
dinh gia le
Đinh Gia Lễ
Germany
388
dinh trong tin
Đinh Trọng Tín
USA
9841
do ba canh
Đỗ Bá Cảnh
USA/Việt Nam
115
do hoang tuan
Đỗ Hoàng Tuấn
Việt Nam
390
do van uoc
Đổ Văn Ước
USA
391
doan huu loc
Đoàn Hữu Lộc
France
10046
doan ton hung
Đoàn Tôn Hùng
USA
3057
du van cuong
Dư Văn Cường
France
4
duong quang khai
Dương Quang Khải
USA
392
ha duy binh
Hà Duy Bính
USA
328
ha gia hoa
Hà Gia Hòa
USA
10049
ha minh nhuong
Hà Minh Nhường
France
17823
ho si thu thien
Hồ Sĩ Thư Thiên
USA
165
ho tay giang
Hồ Tây Giang
France
223
hoang vinh chuc
Hoàng Vĩnh Chúc
Việt Nam
334
huynh cong tan
Huỳnh Công Tấn
USA
443
huynh dang hung
Huỳnh Đăng Hưng
USA
10053
huynh duc quang
Huỳnh Đức Quang
USA
170
huynh ngoc lam
Huỳnh Ngọc Lâm
Việt Nam
335
huynh thien thong
Huỳnh Thiện Thông
Australia
122
huynh van thanh
Huỳnh Văn Thanh
USA
35600
l. d. phong
L. Đ. Phong
USA
17922
la hoan tong
La Hoàn Tòng
USA
125
la thu chinh
La Thu Chinh
Việt Nam
9849
lai huu duc
Lai Hữu Đức
Việt Nam
445
lam ba tuoc
Lâm Bá Tước
Australia
10258
lam ky tran
Lâm Kỳ Trân
USA
9917
lam nhat vi
Lâm Nhất Vĩ
Switzerland
543
lam quang thanh
Lâm Quang Thanh
USA
336
lam quoc tien
Lâm Quốc Tiến
Việt Nam
227
lam van duc
Lâm Văn Đức
USA
26032
le anh dung
Lê Anh Dũng
USA
17756
le canh hung
Lê Cảnh Hưng
USA
396
le dac huy
Lê Đắc Huy
Việt Nam
9291
le dinh dung
Lê Đình Dũng
Việt Nam
10260
le dinh phong
Lê Đình Phong
USA
278
le huu manh
Lê Hữu Mạnh
USA
9918
le kim hoa
Lê Kim Hòa
USA
446
le minh ngoc
Lê Minh Ngọc
Netherlands
228
le ngoc lan
Lê Ngọc Lân
USA
279
le nhu tram
Lê Như Trầm
Canada
282
le thanh can
Lê Thanh Cần
USA
8318
le tri dung
Lê Trí Dũng
USA
1
le viet quang
Lê Việt Quang
Australia
448
le xuan viet
Lê Xuân Việt
USA
449
luong hong tuan
Lương Hồng Tuấn
Nederland
231
luong trong cuong
Lương Trọng Cường
Canada
232
luu thanh hieu
Lưu Thành Hiếu
Việt Nam
400
ly cong tri
Lý Công Trí
USA
401
ly duc thang
Lý Đức Thắng
USA
450
ly huu nghia
Lý Hữu Nghĩa
Canada
17764
ly huu phuoc
Lý Hữu Phước
Australia
10268
ly minh son
Lý Minh Sơn
Việt Nam
75
ly van quoi
Lý Văn Quới
Việt Nam
26534
mai hong phat
Mai Hồng Phát
Việt Nam
30828
mai the roanh
Mai Thế Roanh
USA
286
nghiem quoc viet
Nghiêm Quốc Việt
USA
404
ngo xuan thien
Ngô Xuân Thiện
USA
2520
nguyen bao trung
Nguyễn Bảo Trung
USA
453
nguyen chi thanh
Nguyễn Chí Thanh
Canada
1913
nguyen dac hieu
Nguyễn Đắc Hiếu
Canada
235
nguyen dao quang
Nguyễn Đào Quang
134
nguyen dinh bien
Nguyễn Đình Biên
USA
10200
nguyen dinh luan
Nguyễn Đình Luận
USA
9866
nguyen duc long
Nguyễn Đức Long
Australia
23
nguyen duy chieu
Nguyễn Duy Chiêu
Canada
17836
nguyen hoang anh
Nguyễn Hoàng Anh
Việt Nam
556
nguyen hoang dung
Nguyễn Hoàng Dũng
Việt Nam
26019
nguyen hoang long
Nguyễn Hoàng Long
USA
9871
nguyen huu duc
Nguyễn Hữu Đức
Việt Nam
290
nguyen huu tuong
Nguyễn Hữu Tường
Việt Nam
291
nguyen kien phong
Nguyễn Kiến Phong
410
nguyen kim giao
Nguyễn Kim Giao
Việt Nam
292
nguyen kim hung
Nguyễn Kim Hưng
411
nguyen le khanh
Nguyễn Lê Khanh
Việt Nam
295
nguyen minh tan
Nguyễn Minh Tân
Switzerland
296
nguyen minh thanh
Nguyễn Minh Thành
Canada
9934
nguyen nam tien
Nguyễn Nam Tiến
Việt Nam
238
nguyen phuoc hai (ha)
Nguyễn Phước Hải (Hà)
France
4187
nguyen phuoc hien
Nguyễn Phước Hiển
USA
10213
nguyen quang lan
Nguyễn Quang Lân
USA
239
nguyen quang son
Nguyễn Quang Sơn
France
300
nguyen quoc huy
Nguyễn Quốc Huy
USA/Thailand
10014
nguyen quoc tuong
Nguyễn Quốc Tường
Canada
240
nguyen quoc viet
Nguyễn Quốc Việt
Australia
10347
nguyen tan tai
Nguyễn Tấn Tài
Canada
9938
nguyen thai phuong
Nguyễn Thái Phương
USA
27
nguyen thai son
Nguyễn Thái Sơn
USA
9939
nguyen thanh nguyen
Nguyễn Thanh Nguyên
USA
93
nguyen the hung
Nguyễn Thế Hùng
Việt Nam
245
nguyen tien dat
Nguyễn Tiến Đạt
USA
303
nguyen trinh luong
Nguyễn Trịnh Lương
Việt Nam
141
nguyen vu hoang
Nguyễn Vũ Hoàng
USA
10224
pham gian tu
Phạm Giản Tư
Việt Nam
9885
pham hong dong
Phạm Hồng Đông
Việt Nam
9946
pham le hiep
Phạm Lê Hiệp
USA
10154
pham quang anh
Phạm Quang Anh
Việt Nam
17790
phan trieu cung
Phan Triệu Cung
Việt Nam
315
phung thinh tran
Phùng Thinh Trấn
USA
999996
quynh huong
Quỳnh Hương
USA
573
ta hoang phong
Tạ Hoàng Phong
USA
574
ta hoang phu
Tạ Hoàng Phú
USA
2
tang kien
Tăng Kiên
Canada
423
thai van trung
Thái Văn Trung
Australia
465
to ngoc van
Tô Ngọc Văn
USA
254
ton that an
Tôn Thất Ân
USA
10158
ton that minh tuan
Tôn Thất Minh Tuấn
USA
37
ton tien hy
Tôn Tiến Hỷ
Canada
26026
tong phuoc vinh
Tống Phước Vĩnh
Việt Nam
32562
tran cong truc
Trần Công Trực
France
366
tran huu tri
Trần Hữu Trí
Việt Nam
10298
tran huu tung
Trần Hữu Tùng
USA
39
tran kim tien
Trần Kim Tiến
Việt Nam
9956
tran minh duc
Trần Minh Đức
France
1939
tran quoc thang
Trần Quốc Thắng
USA
524
tran quoc toan
Trần Quốc Toản
Usa
478
tran su tu
Trần Sư Tứ
Canada
577
tran thanh bao
Trần Thanh Bảo
USA
26199
tran thanh lam
Trần Thanh Lẫm
Canada
10366
tran tran hoan
Trần Trân Hoàn
USA
9960
tran van anh
Trần Văn Ánh
Việt Nam
10169
tran van dinh
Trần Văn Định
USA
48
tran van khoa
Trần Văn Khoa
USA
9963
tran van thanh hai
Trần Văn Thanh Hải
Germany
372
tran xuan dung
Trần Xuân Dũng
France
32565
trieu luong quang
Triều Lương Quang
Việt Nam
207
trinh kien chi
Trịnh Kiên Chi
Canada
1742
truong chuc kiet
Trương Chức Kiệt
Canada
50
truong cong hoa
Trương Công Hoà
Canada
579
truong minh nhan
Trương Minh Nhân
USA
262
truong quoc tuan
Trương Quốc Tuấn
481
ung kim long
Ung Kim Long
USA
582
van the ky
Văn Thế Ký
USA
211
vo kim phung
Võ Kim Phụng
USA
428
vo long hai
Võ Long Hải
Việt Nam
9900
vo phi hung
Võ Phi Hùng
USA
108
vo thanh hoai
Võ Thanh Hoài
USA
155
vu anh quan
Vũ Anh Quân
USA
583
vu dinh phung
Vũ Đình Phùng
Canada
377
vu hoang duong
Vũ Hoàng Dương
Canada
378
vu khanh cuong
Vũ Khánh Cường
France
32751
vu ngoc tuan
Vũ Ngọc Tuân
USA
159
vu van chinh
Vũ Văn Chính
qua đời ngày14 tháng 9/2015
S276Thầy
Thầy tran dao
Trần Đạo
USA